cáo trạng

Học thuật
Thân thiện
cáo trạng

Công tố viên đọc bản cáo trạng trước tòa án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản chính thức do cơ quan công tố hoặc viện kiểm sát lập ra, nêu các tội trạng cáo buộc đối với một người bị tình nghi phạm tội, làm cơ sở để đưa ra xét xử trước tòa án. Đây một thuật ngữ pháp lý.
    • (Nghĩa rộng, văn chương) Lời lên án, sự tố cáo mạnh mẽ một chế độ, một tệ nạn xã hội. Thường dùng trong các tác phẩm văn học, báo chí với ý nghĩa phê phán.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa pháp lý):
    • Sau khi kết thúc điều tra, Viện kiểm sát đã hoàn tất bản cáo trạng.
    • Phiên tòa bắt đầu bằng việc thư ký tòa án đọc bản cáo trạng.
  • Danh từ (nghĩa rộng):
    • Tác phẩm của ông được xem như một bản cáo trạng đanh thép tố cáo sự bất công trong xã hội đương thời.
    • Bài báo đó một bản cáo trạng về tệ tham nhũng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bản cáo trạng": Cụm từ tiêu chuẩn phổ biến nhất, luôn đi kèm với từ "bản".
    • Bản cáo trạng dài 20 trang liệt kê chi tiết các hành vi phạm tội.
  • "Đọc/tuyên cáo trạng": Hành động chính thức công bố cáo trạng tại phiên tòa.
    • Kiểm sát viên tuyên cáo trạng trước sự chứng kiến của bị cáo người tham dự phiên tòa.
Biến thể từ liên quan
  • Cáo buộc (động từ/danh từ): Hành động hoặc lời buộc tội. ( dụ: )
  • Cáo giác (động từ): Tố giác, báo cho cơ quan thẩm quyền về hành vi phạm tội. ( dụ: )
  • Bản án (danh từ): Quyết định cuối cùng của tòa án sau khi xét xử, tuyên bố một người tội hay vô tội hình phạt (nếu ). Khác với cáo trạng văn bản buộc tội trước khi xét xử.
  • Truy tố (động từ): Hành động của Viện kiểm sát đưa vụ án ra xét xử, thường dẫn đến việc ra cáo trạng.
Từ đồng nghĩa
  • Bản buộc tội: Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít dùng trong văn bản pháp lý chính thức hơn.
  • Actơ đơ accuydaxông (Acte d'accusation, từ mượn tiếng Pháp): Thuật ngữ tương đương trong tiếng Pháp, đôi khi được dẫn chiếu.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • một bản cáo trạng sống động: Cụm từ dùng trong văn chương, báo chí để chỉ một sự việc, hiện tượng tự đã phơi bày lên án một điều đó xấu xa.
    • Cảnh nghèo khókhu ổ chuột đó một bản cáo trạng sống động về sự bất bình đẳng.
cáo trạng

Công tố viên đọc bản cáo trạng trước tòa án.

  1. d. Bản nêu tội trạng. Công tố viên đọc bản cáo trạng.